publishing firm

publishing firm

A publishing firm releases a new children's book.

Định nghĩa

Danh từ:
- Nhà xuất bản: "publishing firm" chỉ một công ty hoặc tổ chức chuyên sản xuất phát hành sách, báo, tạp chí hoặc các ấn phẩm khác. Đây một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xuất bản.
- dụ: The publishing firm released a new novel by a famous author. (Nhà xuất bản đã phát hành một cuốn tiểu thuyết mới của một tác giả nổi tiếng.)

dụ sử dụng
  • ( ấy làm việc cho một nhà xuất bản lớnNew York.)
  • (Nhà xuất bản chuyên về sách giáo khoa giáo dục.)
  • (Nhiều tác giả gửi bản thảo của họ đến nhiều nhà xuất bản khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be part of a publishing firm": một phần của nhà xuất bản.
    • He has been part of the publishing firm for over a decade. (Anh ấy đã là một phần của nhà xuất bản hơn một thập kỷ.)
  • "to establish a publishing firm": thành lập một nhà xuất bản.
    • They decided to establish their own publishing firm to promote local authors. (Họ quyết định thành lập nhà xuất bản riêng để quảng bá các tác giả địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Publisher (danh từ): nhà xuất bản (thường dùng để chỉ cá nhân hoặc tổ chức).
    • The publisher is known for its high-quality books. (Nhà xuất bản này nổi tiếng với những cuốn sách chất lượng cao.)
  • Publishing house (danh từ): nhà xuất bản (từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn phong trang trọng).
    • The publishing house has a long history in the industry. (Nhà xuất bản này một lịch sử lâu dài trong ngành.)
Từ đồng nghĩa
  • Publisher: nhà xuất bản.
  • Press: nhà in, nhà xuất bản (thường chỉ các tổ chức xuất bản nhỏ hoặc chuyên ngành).
    • The university press is a well-known academic publishing firm. (Nhà xuất bản đại học một nhà xuất bản học thuật nổi tiếng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
    • To run a publishing firm: điều hành một nhà xuất bản.
      • She runs a successful publishing firm from her home office. ( ấy điều hành một nhà xuất bản thành công từ văn phòng tại nhà.)
    • To work for a publishing firm: làm việc cho một nhà xuất bản.
      • He works for a publishing firm that focuses on children's books. (Anh ấy làm việc cho một nhà xuất bản chuyên về sách thiếu nhi.)
Thành ngữ liên quan
    • To hit the presses: được đưa vào in ấn.
      • The manuscript hit the presses at the publishing firm last week. (Bản thảo đã được đưa vào in tại nhà xuất bản tuần trước.)